荷西
—
Gợi nhớ
Từ "荷西" (Héxī) mang nghĩa "Hô-xê / Jose", kết hợp bởi 荷 (hé / hè - hà): "hoa sen" + 西 (xī - tây): "phía tây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 荷: Lá cỏ lớn trên đầm nước (艹) tỏa bóng mát cho người gánh vác (何) nghỉ chân chính là đóa hoa sen thanh khiết (荷). • Chữ 西: Hình ảnh chiếc tổ chim trên cành cây khi đàn chim bay về nghỉ lúc mặt trời lặn gợi nhớ hướng phía tây (西).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 荷西
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Hô-xê / Jose
Ví dụ (3)
荷西是台湾著名作家三毛的丈夫。
José là chồng của nữ nhà văn nổi tiếng Đài Loan Tam Mao.
José was the husband of the famous Taiwanese writer Sanmao.
三毛在书里描写了她和荷西在撒哈拉沙漠的生活。
Tam Mao miêu tả cuộc sống của cô và José ở sa mạc Sahara trong cuốn sách của mình.
In her book, Sanmao described her life with José in the Sahara Desert.
荷西因为一次潜水意外而不幸去世。
José đã không may qua đời do một tai nạn lặn biển.
José unfortunately passed away due to a diving accident.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây