ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
荷叶边裙
héyèbiān qún
Váy bèo nhún, váy lá sen
Hán việt: hà diệp biên quần
—

Gợi nhớ

Từ "荷叶边裙" (héyèbiān qún) mang nghĩa "Váy bèo nhún, váy lá sen", kết hợp bởi 荷 (hé / hè - hà): "hoa sen" + 叶 (yè - diệp): "Lá" + 边 (biān - biên): "phía" + 裙 (qún - quần): "váy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 荷: Lá cỏ lớn trên đầm nước (艹) tỏa bóng mát cho người gánh vác (何) nghỉ chân chính là đóa hoa sen thanh khiết (荷). • Chữ 叶: Chiếc mầm nhỏ như cái miệng (口) đón nhựa sống từ mười phương (十) vươn ra trên cành cây thành chiếc lá xanh tươi (叶). • Chữ 边: Đem sức lực (力) sải bước dọc theo con đường (辶) men sát rìa ngoài để đi về một phía, một bên (边). • Chữ 裙: Trang phục (衤) quây tròn trang nhã mà bậc quân vương, quý tộc (君) thời xưa thường mặc ở nửa thân dưới chính là chiếc váy (裙).

Thành phần cấu tạo

荷叶边裙
héyèbiān qún
Váy bèo nhún, váy lá sen
荷
hé / hè • hà
hoa sen
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
何
Chữ Hà
cái gì, như thế nào / âm đọc (phía dưới)
叶
yè • diệp
Lá
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
十
Bộ Thập
Mười / âm đọc (nằm bên phải)
边
biān • biên
phía
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (phía dưới bao quanh)
力
Bộ Lực
Sức, phần còn lại (phía trên)
裙
qún • quần
váy
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)
君
Chữ Quân
Quân vương / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Váy bèo nhún, váy lá sen
Ví dụ (3)
zhè这kuǎn款dàiyǒu带有shuāngcéng双层héyè荷叶biān边qúnbǎi裙摆de的bàn半shēn身qún裙,zǒu走qǐ起lù路lái来xiǎnde显得fēicháng非常piāoyì飘逸língdòng灵动。
Chiếc chân váy có phần gấu bèo nhún hai lớp này khi bước đi trông cực kỳ uyển chuyển và thướt tha.
This midi skirt with a double-layered ruffled hem looks remarkably flowy and lively when walking.
héyè荷叶biān边qún裙fēicháng非常shìhé适合yònglái用来dǎzào打造tiánměi甜美wēnróu温柔de的xiǎojiějiě小姐姐chuān穿dā搭fēng风。
Váy bèo nhún rất thích hợp để tạo dựng phong cách phối đồ ngọt ngào và dịu dàng của các nàng tiểu thư.
A ruffled skirt is perfect for creating a sweet, gentle, and feminine outfit style.
cǎigòushāng采购商zài在héduì核对héyè荷叶biān边qún裙de的chǐcùn尺寸shí时,xūyào需要éwài额外quèrèn确认qúnbǎi裙摆de的zuì最kuān宽chù处shùjù数据。
Nhà thu mua khi đối chiếu kích thước váy bèo nhún cần xác nhận thêm số liệu ở phần rộng nhất của vạt váy.
When checking the measurements of a ruffled skirt, buyers need to additionally confirm the width at the widest part of the hem.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây