荷叶边裙
—
Gợi nhớ
Từ "荷叶边裙" (héyèbiān qún) mang nghĩa "Váy bèo nhún, váy lá sen", kết hợp bởi 荷 (hé / hè - hà): "hoa sen" + 叶 (yè - diệp): "Lá" + 边 (biān - biên): "phía" + 裙 (qún - quần): "váy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 荷: Lá cỏ lớn trên đầm nước (艹) tỏa bóng mát cho người gánh vác (何) nghỉ chân chính là đóa hoa sen thanh khiết (荷). • Chữ 叶: Chiếc mầm nhỏ như cái miệng (口) đón nhựa sống từ mười phương (十) vươn ra trên cành cây thành chiếc lá xanh tươi (叶). • Chữ 边: Đem sức lực (力) sải bước dọc theo con đường (辶) men sát rìa ngoài để đi về một phía, một bên (边). • Chữ 裙: Trang phục (衤) quây tròn trang nhã mà bậc quân vương, quý tộc (君) thời xưa thường mặc ở nửa thân dưới chính là chiếc váy (裙).
Thành phần cấu tạo
荷叶边裙
Váy bèo nhún, váy lá sen
荷
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
何
Chữ Hà
cái gì, như thế nào / âm đọc (phía dưới)
叶
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
十
Bộ Thập
Mười / âm đọc (nằm bên phải)
边
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (phía dưới bao quanh)
力
Bộ Lực
Sức, phần còn lại (phía trên)
裙
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)
君
Chữ Quân
Quân vương / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 荷叶边裙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Váy bèo nhún, váy lá sen
Ví dụ (3)
这款带有双层荷叶边裙摆的半身裙,走起路来显得非常飘逸灵动。
Chiếc chân váy có phần gấu bèo nhún hai lớp này khi bước đi trông cực kỳ uyển chuyển và thướt tha.
This midi skirt with a double-layered ruffled hem looks remarkably flowy and lively when walking.
荷叶边裙非常适合用来打造甜美温柔的小姐姐穿搭风。
Váy bèo nhún rất thích hợp để tạo dựng phong cách phối đồ ngọt ngào và dịu dàng của các nàng tiểu thư.
A ruffled skirt is perfect for creating a sweet, gentle, and feminine outfit style.
采购商在核对荷叶边裙的尺寸时,需要额外确认裙摆的最宽处数据。
Nhà thu mua khi đối chiếu kích thước váy bèo nhún cần xác nhận thêm số liệu ở phần rộng nhất của vạt váy.
When checking the measurements of a ruffled skirt, buyers need to additionally confirm the width at the widest part of the hem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây