禾
ノ一丨ノ丶
5
根
HSK 2
—
Gợi nhớ
Hình ảnh cây lương thực có bông trĩu hạt cúi đầu xuống trên thân thẳng đứng với rễ bám sâu, biểu trưng cho cây lúa (禾).
Thành phần cấu tạo
禾
Lúa
禾
Bộ Hòa
Hình cây lúa trĩu bông
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Từ đồng âm (18)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:Lúa
Ví dụ (5)
春天来了,田里的禾苗长得很茂盛。
Mùa xuân đến rồi, mạ non trong ruộng mọc rất tươi tốt.
Spring has arrived, and the seedlings in the fields are growing luxuriantly.
“锄禾日当午”是一首非常有名的中国古诗。
"Cuốc lúa giữa trưa nắng" là một bài thơ cổ Trung Quốc rất nổi tiếng.
"Hoeing Millet at Noon" is a very famous Chinese ancient poem.
农民们正在禾场上打谷子。
Những người nông dân đang đập lúa trên sân phơi lúa.
The farmers are threshing grain on the threshing ground.
小麦和水稻都属于禾本科植物。
Lúa mì và lúa nước đều thuộc thực vật họ Lúa.
Both wheat and rice belong to the grass family.
在古代,禾主要指粟,现在泛指各种谷类作物。
Vào thời cổ đại, chữ “hòa” (lúa) chủ yếu chỉ hạt kê, bây giờ chỉ chung các loại cây lương thực.
In ancient times, 禾 mainly referred to millet; now it is used as a general term for various cereal crops.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây