吓
丨フ一一丨丶
6
HSK 4
—
Gợi nhớ
Miệng (口) hét to làm người ta rớt xuống (下) vì sợ hãi, đe dọa người khác, làm sợ (吓).
Thành phần cấu tạo
吓
Làm sợ, dọa
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
下
Hạ
Xuống / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (10)
Từ đồng âm (13)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'xià')
Nghĩa:dọa, làm cho sợ, hù.
Ví dụ (5)
你吓死我了!
Bạn dọa chết tôi rồi (Làm tôi sợ chết khiếp)!
You scared me to death!
别吓唬孩子。
Đừng có dọa dẫm trẻ con.
Don't scare the child.
刚才那个响声把我吓了一跳。
Tiếng động ban nãy làm tôi giật nảy mình (sợ một cái).
That noise just now gave me a fright.
他被那只大狗吓哭了。
Cậu bé bị con chó to kia dọa cho phát khóc.
He was scared to tears by that big dog.
你看把他吓得,脸都白了。
Bạn xem làm cậu ta sợ kìa, mặt trắng bệch ra rồi.
Just look at how frightened he is—his face has gone pale.
2
động từ (đọc 'hè')
Nghĩa:đe dọa, hăm dọa (thường dùng trong từ ghép, đọc là hè).
Ví dụ (2)
富商收到恐吓信后立刻打电话报警。
Sau khi nhận được thư đe dọa, thương gia giàu có lập tức gọi điện báo cảnh sát.
A threatening letter.
经理当众开除他,是想杀鸡吓猴。
Giám đốc sa thải anh ta trước mặt mọi người là muốn giết gà hăm dọa khỉ (răn đe người khác).
Kill the chicken to scare the monkey.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây