ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
真是吓死我了
zhēnshi xiàsǐ wǒ le
thật làm tôi sợ chết khiếp
Hán việt: chân thị hách tử ngã liễu
方
HSK1
—

Gợi nhớ

Từ "真是吓死我了" (zhēnshi xiàsǐ wǒ le) mang nghĩa "thật làm tôi sợ chết khiếp", kết hợp bởi 真 (zhēn - chân): "thật" + 是 (shì - thị): "là" + 吓 (xià / hè - hách): "Làm sợ" + 死 (sǐ - tử): "Chết" + 我 (wǒ - ngã): "tôi" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 真: Người quân tử có đôi mắt nhìn thẳng (目) theo tiêu chuẩn mười phần (十) đứng vững trên giá đỡ (八) thì lời nói và việc làm đều chân thật (真). • Chữ 是: Dưới ánh mặt trời (日) rọi sáng, từng bước chân (疋) đều hiện ra ngay thẳng rõ ràng, khẳng định điều đúng đắn, phải, là (是). • Chữ 吓: Miệng (口) hét to làm người ta rớt xuống (下) vì sợ hãi, đe dọa người khác, làm sợ (吓). • Chữ 死: Con người (匕) khi hơi thở tắt lịm chỉ còn lại nắm xương tàn (歹) nơi cát bụi chính là lúc sự sống kết thúc, cái chết (死). • Chữ 我: Bàn tay (手) nắm chặt cây giáo (戈) đứng ra tự bảo vệ lấy chính bản thân tôi (我). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

真是吓死我了
zhēnshi xiàsǐ wǒ le
thật làm tôi sợ chết khiếp
真
zhēn • chân
thật
直
Trực
Thẳng, ngay thẳng (phía trên)
八
Bộ Bát (biến thể)
Hai chân đứng vững (phía dưới)
是
shì • thị
là
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày (nằm phía trên)
疋
Bộ Sơ
Bước chân, đi thẳng (nằm phía dưới)
吓
xià / hè • hách
Làm sợ
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
下
Hạ
Xuống / âm đọc (bên phải)
死
sǐ • tử
Chết
歹
Bộ Ngạt
Xương tàn (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người (nằm bên phải)
我
wǒ • ngã
tôi
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay cầm nắm (bên trái)
戈
Bộ Qua
Cây giáo, vũ khí cổ (bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:thật làm tôi sợ chết khiếp
Ví dụ (2)
gāngcái刚才nà那zhī只dà大gǒu狗tūrán突然pǎo跑guòlái过来,zhēn真shì是xiàsǐ吓死wǒ我le了。
Con chó to lúc nãy đột nhiên lao tới, thật sự sợ chết khiếp.
That big dog suddenly ran over just now; it really scared me to death.
gāngcái刚才tūrán突然dǎ打le了gè个dà大léi雷,zhēn真shì是xiàsǐ吓死rén人。
Vừa nãy đột nhiên sấm đánh vang rền, thật sự làm người ta hết hồn.
There was a sudden loud clap of thunder just now; it was really terrifying.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây