死
一ノフ丶ノフ
6
生
HSK 3-4
—
Gợi nhớ
Con người (匕) khi hơi thở tắt lịm chỉ còn lại nắm xương tàn (歹) nơi cát bụi chính là lúc sự sống kết thúc, cái chết (死).
Thành phần cấu tạo
死
Chết
歹
Bộ Ngạt
Xương tàn (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người (nằm bên phải)
Hình ảnh:


Từ ghép (30)
Từ đồng âm (22)
Định nghĩa (2)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:chết, mất, tắt (máy), đường cùng, cố chấp/cứng nhắc.
Ví dụ (5)
那只老猫昨天死了。
Con mèo già đó hôm qua đã chết rồi.
That old cat died yesterday.
这台电脑死机了。
Cái máy tính này bị chết máy (treo máy) rồi.
This computer has frozen.
那是死路,走不通的。
Đó là đường cùng (đường chết), không đi thông đâu.
That's a dead end—you can't get through.
如果不浇水,花会死的。
Nếu không tưới nước, hoa sẽ chết đấy.
If you don't water them, the flowers will die.
这就是死规定,不能改。
Đây là quy định cứng (chết), không thể sửa đổi.
That's a hard-and-fast rule; it can't be changed.
2
bổ ngữ / phó từ
Nghĩa:cực kỳ,... chết đi được,... chết mất (bổ ngữ chỉ mức độ cao).
Ví dụ (5)
笑死我了。
Cười chết tôi rồi (Buồn cười quá).
That's killing me with laughter.
今天热死人了。
Hôm nay nóng chết đi được.
It's unbearably hot today.
我快要饿死了。
Tôi sắp đói chết rồi.
I'm starving to death.
这几天忙死了。
Mấy hôm nay bận tối tăm mặt mũi (bận chết đi được).
I've been crazy busy these past few days.
那个孩子烦死人了。
Đứa trẻ đó phiền chết đi được.
That kid is so annoying.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây