该死
—
Gợi nhớ
Từ "该死" (gāisǐ) mang nghĩa "đáng chết, chết tiệt", kết hợp bởi 该 (gāi - cai): "nên" + 死 (sǐ - tử): "Chết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 该: Lời nói (讠) dặn dò đầy đủ mọi lẽ từ gốc đến ngọn (亥), nhắc nhở điều tất yếu cần phải làm, nên làm (该). • Chữ 死: Con người (匕) khi hơi thở tắt lịm chỉ còn lại nắm xương tàn (歹) nơi cát bụi chính là lúc sự sống kết thúc, cái chết (死).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 该死
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:đáng chết, chết tiệt
Ví dụ (3)
这个该死的天气又开始下雨了。
Thời tiết chết tiệt này lại bắt đầu đổ mưa rồi.
This wretched weather—it's starting to rain again.
那个该死的骗子拿走了我所有的积蓄。
Tên lừa đảo đáng chết đó đã lấy đi toàn bộ tiền tiết kiệm của tôi.
That damned scammer took all my savings.
他暗骂自己犯了这么该死的错误。
Anh ta thầm rủa bản thân vì đã phạm phải một sai lầm chết tiệt như vậy.
He silently cursed himself for making such a damned mistake.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây