ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
该死
gāisǐ
đáng chết, chết tiệt
Hán việt: cai tử
—

Gợi nhớ

Từ "该死" (gāisǐ) mang nghĩa "đáng chết, chết tiệt", kết hợp bởi 该 (gāi - cai): "nên" + 死 (sǐ - tử): "Chết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 该: Lời nói (讠) dặn dò đầy đủ mọi lẽ từ gốc đến ngọn (亥), nhắc nhở điều tất yếu cần phải làm, nên làm (该). • Chữ 死: Con người (匕) khi hơi thở tắt lịm chỉ còn lại nắm xương tàn (歹) nơi cát bụi chính là lúc sự sống kết thúc, cái chết (死).

Thành phần cấu tạo

该死
gāisǐ
đáng chết, chết tiệt
该
gāi • cai
nên
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
亥
Hợi
Chi Hợi / âm đọc (nằm bên phải)
死
sǐ • tử
Chết
歹
Bộ Ngạt
Xương tàn (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:đáng chết, chết tiệt
Ví dụ (3)
zhè这gè个gāisǐ该死de的tiānqì天气yòu又kāishǐ开始xiàyǔ下雨le了。
Thời tiết chết tiệt này lại bắt đầu đổ mưa rồi.
This wretched weather—it's starting to rain again.
nà那gè个gāisǐ该死de的piànzi骗子názǒu拿走le了wǒ我suǒyǒu所有de的jīxù积蓄。
Tên lừa đảo đáng chết đó đã lấy đi toàn bộ tiền tiết kiệm của tôi.
That damned scammer took all my savings.
tā他ànmà暗骂zìjǐ自己fàn犯le了zhème这么gāisǐ该死de的cuòwù错误。
Anh ta thầm rủa bản thân vì đã phạm phải một sai lầm chết tiệt như vậy.
He silently cursed himself for making such a damned mistake.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây