死机
—
Gợi nhớ
Từ "死机" (sǐjī) mang nghĩa "Đơ máy / Treo máy / Đứng máy", kết hợp bởi 死 (sǐ - tử): "Chết" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 死: Con người (匕) khi hơi thở tắt lịm chỉ còn lại nắm xương tàn (歹) nơi cát bụi chính là lúc sự sống kết thúc, cái chết (死). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 死机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đơ máy / Treo máy / Đứng máy
Ví dụ (3)
电脑频繁死机,可能是硬件散热不良导致的。
Máy tính thường xuyên bị treo máy, có thể do phần cứng tản nhiệt kém gây ra.
Frequent computer freezes may be caused by poor hardware cooling.
程序在执行大循环时由于没有释放 CPU 导致界面死机。
Chương trình khi chạy vòng lặp lớn do không giải phóng CPU dẫn đến đơ giao diện.
When executing a large loop, the program failed to release the CPU, causing the UI to freeze.
运行大型 3D 游戏时,我的电脑突然死机了。
Khi chạy trò chơi 3D lớn, máy tính của tôi bỗng nhiên bị đơ đứng máy.
My computer suddenly froze while running a large 3D game.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây