死锁
—
Gợi nhớ
Từ "死锁" (sǐsuǒ) mang nghĩa "Lỗi khóa chết / Deadlock", kết hợp bởi 死 (sǐ - tử): "Chết" + 锁 (suǒ - tỏa): "Khóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 死: Con người (匕) khi hơi thở tắt lịm chỉ còn lại nắm xương tàn (歹) nơi cát bụi chính là lúc sự sống kết thúc, cái chết (死). • Chữ 锁: Khối kim loại (钅) đúc kết từ những mảnh vỏ sò nhỏ (⺌ + 贝) dùng để bấm chặt cửa giữ gìn tài sản chính là cái khóa (锁).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lỗi khóa chết / Deadlock
Ví dụ (3)
不合理的加锁顺序是引发多线程死锁的主要原因。
Thứ tự khóa (locking order) không hợp lý là nguyên nhân chính gây ra deadlock đa luồng.
Unreasonable locking order is the main cause of multi-threading deadlocks.
数据库管理系统通常具有检测并自动解除死锁的机制。
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu thường có cơ chế phát hiện và tự động giải tỏa deadlock.
Database management systems usually have mechanisms to detect and automatically resolve deadlocks.
发生死锁后,相关线程将无法继续向下执行。
Sau khi xảy ra khóa chết (deadlock), các luồng liên quan sẽ không thể tiếp tục thực thi xuống dưới.
Once a deadlock occurs, the involved threads cannot continue executing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây