拉锁
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "拉锁" (lāsuǒ) mang nghĩa "khóa kéo, dây kéo", kết hợp bởi 拉 (lā - lạp): "kéo" + 锁 (suǒ - tỏa): "Khóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拉: Đưa bàn tay (扌) nắm chặt lấy vật đang đứng yên (立) rồi dùng sức lôi về phía mình là hành động kéo, vận chuyển (拉). • Chữ 锁: Khối kim loại (钅) đúc kết từ những mảnh vỏ sò nhỏ (⺌ + 贝) dùng để bấm chặt cửa giữ gìn tài sản chính là cái khóa (锁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 拉锁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khóa kéo, dây kéo
Ví dụ (5)
我的外套拉锁坏了。
Khóa kéo áo khoác của tôi bị hỏng rồi.
The zipper on my coat is broken.
你能帮我拉上裙子的拉锁吗?
Bạn có thể giúp tôi kéo khóa váy lên không?
Can you help me zip up my dress?
这个包的拉锁卡住了。
Khóa kéo của chiếc túi này bị kẹt rồi.
The zipper on this bag is stuck.
记得把口袋的拉锁拉上,以免丢东西。
Nhớ kéo khóa túi lại để tránh làm rơi đồ.
Remember to zip up the pocket so you don't lose anything.
裁缝正在给这条裤子换一条新拉锁。
Thợ may đang thay một chiếc khóa kéo mới cho chiếc quần này.
The tailor is replacing the zipper on these pants with a new one.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây