封锁
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "封锁" (fēngsuǒ) mang nghĩa "phong tỏa", kết hợp bởi 封 (fēng - phong): "Niêm phong" + 锁 (suǒ - tỏa): "Khóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 封: Đắp hai tầng đất cao (圭) rồi dùng bàn tay đúng khuôn phép (寸) đóng dấu niêm kín lại là phong ấn, niêm phong (封). • Chữ 锁: Khối kim loại (钅) đúc kết từ những mảnh vỏ sò nhỏ (⺌ + 贝) dùng để bấm chặt cửa giữ gìn tài sản chính là cái khóa (锁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 封锁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phong tỏa, bao vây, cô lập, bịt kín (tin tức), khóa chặt.
Ví dụ (5)
警方已经封锁了犯罪现场。
Cảnh sát đã phong tỏa hiện trường vụ án.
The police have already sealed off the crime scene.
由于疫情原因,这座城市暂时实行封锁。
Do nguyên nhân dịch bệnh, thành phố này tạm thời thực hiện phong tỏa (lockdown).
Because of the pandemic, the city has been placed under temporary lockdown.
为了不引起恐慌,有关部门封锁了消息。
Để không gây hoang mang, các bộ phận liên quan đã bưng bít (phong tỏa) tin tức.
In order to avoid causing panic, the relevant authorities blocked the news.
大雾封锁了机场,所有航班延误。
Sương mù dày đặc bao phủ (phong tỏa) sân bay, tất cả chuyến bay bị hoãn.
Heavy fog shut down the airport, delaying all flights.
敌人的海上封锁已经被打破。
Sự phong tỏa trên biển của kẻ địch đã bị phá vỡ.
The enemy's naval blockade has already been broken.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây