封面
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "封面" (fēngmiàn) mang nghĩa "bìa (sách, tạp chí), trang bìa", kết hợp bởi 封 (fēng - phong): "Niêm phong" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 封: Đắp hai tầng đất cao (圭) rồi dùng bàn tay đúng khuôn phép (寸) đóng dấu niêm kín lại là phong ấn, niêm phong (封). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 封面
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bìa (sách, tạp chí), trang bìa
Ví dụ (5)
这本杂志的封面很漂亮。
Bìa của cuốn tạp chí này rất đẹp.
The cover of this magazine is very beautiful.
他是这期杂志的封面人物。
Anh ấy là nhân vật trên trang bìa của tạp chí kỳ này.
He is the cover star of this issue of the magazine.
请在书的封面写上你的名字。
Vui lòng viết tên của bạn lên bìa sách.
Please write your name on the cover of the book.
这本书的封面设计非常独特。
Thiết kế bìa của cuốn sách này vô cùng độc đáo.
The cover design of this book is very distinctive.
封面有点破了,但里面的内容还很完整。
Bìa hơi rách một chút, nhưng nội dung bên trong vẫn còn rất nguyên vẹn.
The cover is a little torn, but the content inside is still quite intact.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây