一封信
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "一封信" (yì fēng xìn) mang nghĩa "một bức thư", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 封 (fēng - phong): "Niêm phong" + 信 (xìn - tín): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 封: Đắp hai tầng đất cao (圭) rồi dùng bàn tay đúng khuôn phép (寸) đóng dấu niêm kín lại là phong ấn, niêm phong (封). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一封信
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:một bức thư
Ví dụ (3)
他给朋友写了一封信。
Anh ấy viết một lá thư cho bạn.
He wrote a letter to his friend.
桌上有一封信。
Trên bàn có một lá thư.
There is a letter on the table.
她收到了一封信,很开心。
Cô ấy nhận được một lá thư nên rất vui.
She was very happy to receive a letter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây