ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
连锁店
liánsuǒdiàn
chuỗi cửa hàng, cửa hàng hệ thống
Hán việt: liên tỏa điếm
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "连锁店" (liánsuǒdiàn) mang nghĩa "chuỗi cửa hàng, cửa hàng hệ thống", kết hợp bởi 连 (lián - liên): "Ngay cả" + 锁 (suǒ - tỏa): "Khóa" + 店 (diàn - điếm): "Cửa hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 连: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bước đi (辶) không dứt trên con đường cái quan, nghĩa là nối liền, liên tiếp (连). • Chữ 锁: Khối kim loại (钅) đúc kết từ những mảnh vỏ sò nhỏ (⺌ + 贝) dùng để bấm chặt cửa giữ gìn tài sản chính là cái khóa (锁). • Chữ 店: Dưới mái hiên rộng rãi (广), người buôn bán chọn chiếm một vị trí thuận lợi (占) để mở quán xá, cửa hàng kinh doanh (店).

Thành phần cấu tạo

连锁店
liánsuǒdiàn
chuỗi cửa hàng, cửa hàng hệ thống
连
lián • liên
Ngay cả
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe / âm đọc (phía trên)
锁
suǒ • tỏa
Khóa
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
⺌
Bộ Tiểu (trên)
Nhỏ bé, tia sáng / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)
店
diàn • điếm
Cửa hàng
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
占
Chiêm
Chiếm / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:chuỗi cửa hàng, cửa hàng hệ thống
Ví dụ (5)
zhè这jiā家kuàicān快餐liánsuǒdiàn连锁店zài在quánguó全国yǒu有shàngqiān上千jiā家fēndiàn分店。
Chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh này có hàng ngàn chi nhánh trên toàn quốc.
This fast-food chain has over a thousand branches nationwide.
tā他dǎsuan打算jiāméng加盟yì一jiā家zhīmíng知名de的kāfēi咖啡liánsuǒdiàn连锁店。
Anh ấy dự định tham gia nhượng quyền một chuỗi cửa hàng cà phê nổi tiếng.
He plans to join a well-known coffee chain as a franchisee.
hěn很duō多dàxíng大型chāoshì超市dōu都shì是yǐ以liánsuǒdiàn连锁店de的xíngshì形式jīngyíng经营de的。
Nhiều siêu thị lớn đều hoạt động dưới hình thức chuỗi cửa hàng.
Many large supermarkets are operated as chain stores.
zhè这jiā家fúzhuāng服装liánsuǒdiàn连锁店de的yīfu衣服kuǎnshì款式hěn很xīnyǐng新颖,shēnshòu深受niánqīngrén年轻人xǐ'ài喜爱。
Kiểu dáng quần áo của chuỗi cửa hàng thời trang này rất mới lạ, được giới trẻ rất yêu thích.
The clothing styles at this chain store are very trendy and are highly popular with young people.
wèile为了bǎozhèng保证fúwù服务zhìliàng质量,suǒyǒu所有liánsuǒdiàn连锁店de的yuángōng员工dōu都bìxū必须jiēshòu接受tǒngyī统一péixùn培训。
Để đảm bảo chất lượng phục vụ, nhân viên của tất cả các chuỗi cửa hàng đều phải trải qua đợt đào tạo thống nhất.
To ensure service quality, all employees at the chain stores must undergo standardized training.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây