连锁店
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "连锁店" (liánsuǒdiàn) mang nghĩa "chuỗi cửa hàng, cửa hàng hệ thống", kết hợp bởi 连 (lián - liên): "Ngay cả" + 锁 (suǒ - tỏa): "Khóa" + 店 (diàn - điếm): "Cửa hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 连: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bước đi (辶) không dứt trên con đường cái quan, nghĩa là nối liền, liên tiếp (连). • Chữ 锁: Khối kim loại (钅) đúc kết từ những mảnh vỏ sò nhỏ (⺌ + 贝) dùng để bấm chặt cửa giữ gìn tài sản chính là cái khóa (锁). • Chữ 店: Dưới mái hiên rộng rãi (广), người buôn bán chọn chiếm một vị trí thuận lợi (占) để mở quán xá, cửa hàng kinh doanh (店).
Thành phần cấu tạo
连锁店
chuỗi cửa hàng, cửa hàng hệ thống
Hình ảnh:

Phân tích từ 连锁店
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chuỗi cửa hàng, cửa hàng hệ thống
Ví dụ (5)
这家快餐连锁店在全国有上千家分店。
Chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh này có hàng ngàn chi nhánh trên toàn quốc.
This fast-food chain has over a thousand branches nationwide.
他打算加盟一家知名的咖啡连锁店。
Anh ấy dự định tham gia nhượng quyền một chuỗi cửa hàng cà phê nổi tiếng.
He plans to join a well-known coffee chain as a franchisee.
很多大型超市都是以连锁店的形式经营的。
Nhiều siêu thị lớn đều hoạt động dưới hình thức chuỗi cửa hàng.
Many large supermarkets are operated as chain stores.
这家服装连锁店的衣服款式很新颖,深受年轻人喜爱。
Kiểu dáng quần áo của chuỗi cửa hàng thời trang này rất mới lạ, được giới trẻ rất yêu thích.
The clothing styles at this chain store are very trendy and are highly popular with young people.
为了保证服务质量,所有连锁店的员工都必须接受统一培训。
Để đảm bảo chất lượng phục vụ, nhân viên của tất cả các chuỗi cửa hàng đều phải trải qua đợt đào tạo thống nhất.
To ensure service quality, all employees at the chain stores must undergo standardized training.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây