封建
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "封建" (fēngjiàn) mang nghĩa "phong kiến", kết hợp bởi 封 (fēng - phong): "Niêm phong" + 建 (jiàn - kiến): "xây dựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 封: Đắp hai tầng đất cao (圭) rồi dùng bàn tay đúng khuôn phép (寸) đóng dấu niêm kín lại là phong ấn, niêm phong (封). • Chữ 建: Tay cầm cây bút (聿) vẽ xong bản thiết kế rồi vững vàng sải bước dài (廴) khởi công, tạo dựng nên những công trình xây dựng kiên cố (建).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 封建
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:phong kiến (chế độ), cổ hủ, lạc hậu, bảo thủ (tư tưởng).
Ví dụ (5)
这一场革命推翻了长达两千年的封建帝制。
Cuộc cách mạng này đã lật đổ chế độ quân chủ phong kiến kéo dài 2000 năm.
This revolution overthrew the feudal imperial system that had lasted for two thousand years.
你的思想太封建了,现在都什么年代了。
Tư tưởng của bạn phong kiến (cổ hủ) quá, bây giờ là thời đại nào rồi.
Your thinking is too feudal—what age do you think this is?
我们要反对封建迷信活动。
Chúng ta phải phản đối các hoạt động mê tín dị đoan (phong kiến).
We must oppose feudal superstitious practices.
那个村子还保留着一些封建习俗。
Ngôi làng đó vẫn còn giữ lại một số hủ tục phong kiến.
That village still preserves some feudal customs.
父母太封建,不同意我们的婚事。
Bố mẹ quá cổ hủ (phong kiến), không đồng ý chuyện hôn nhân của chúng tôi.
My parents are too conservative and won't agree to our marriage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây