密封
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "密封" (mìfēng) mang nghĩa "niêm phong", kết hợp bởi 密 (mì - mật): "Bí mật" + 封 (fēng - phong): "Niêm phong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 封: Đắp hai tầng đất cao (圭) rồi dùng bàn tay đúng khuôn phép (寸) đóng dấu niêm kín lại là phong ấn, niêm phong (封).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 密封
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:bịt kín, làm kín, niêm phong, kín hơi (không bị rò rỉ).
Ví dụ (5)
请把食品放入密封容器中保存。
Xin hãy bỏ thực phẩm vào vật chứa kín (hộp kín) để bảo quản.
Please store the food in a sealed container.
这扇窗户的密封性能不太好,有点漏风。
Độ kín của cái cửa sổ này không tốt lắm, hơi bị gió lùa.
This window is not well sealed and lets in a bit of a draft.
这种真空密封包装可以延长保质期。
Loại bao bì hút chân không bịt kín này có thể kéo dài hạn sử dụng.
This kind of vacuum-sealed packaging can extend the shelf life.
这是绝密文件,必须密封后由专人送达。
Đây là tài liệu tuyệt mật, bắt buộc phải niêm phong kín sau đó do người chuyên trách gửi đi.
This is a top-secret document and must be sealed and delivered by a designated person.
检查一下瓶盖是否密封严实。
Kiểm tra xem nắp chai đã được đóng kín chặt chưa.
Please check whether the bottle cap is tightly sealed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây