密封垫
—
Gợi nhớ
Từ "密封垫" (mìfēngdiàn) mang nghĩa "Gioăng đệm / Gasket", kết hợp bởi 密 (mì - mật): "Bí mật" + 封 (fēng - phong): "Niêm phong" + 垫 (diàn - đệm): "Đệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 封: Đắp hai tầng đất cao (圭) rồi dùng bàn tay đúng khuôn phép (寸) đóng dấu niêm kín lại là phong ấn, niêm phong (封). • Chữ 垫: Tay cầm nắm (执) lớp đất cát hay tấm nệm (土) lót thêm xuống bên dưới chỗ ngồi cho êm ái, gọi là cái đệm, lót đệm (垫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 密封垫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gioăng đệm / Gasket
Ví dụ (3)
连接法兰时必须放置密封垫以防止介质泄漏。
Khi kết nối mặt bích bắt buộc phải đặt gioăng đệm để ngăn rò rỉ dung môi bên trong.
A gasket must be placed when connecting flanges to prevent medium leakage.
高温高压管道通常选用金属缠绕式密封垫。
Đường ống áp suất cao nhiệt độ cao thường chọn gioăng đệm kim loại cuốn xoắn để lắp ghép.
High-temperature and high-pressure pipelines usually use spiral wound gaskets.
如果阀座密封面有损坏,更换密封垫也无法彻底解决漏水问题。
Nếu bề mặt làm kín của đế van bị hỏng, thay thế gioăng đệm mới cũng không thể giải quyết triệt để vấn đề rò rỉ nước.
If the sealing surface of the valve seat is damaged, replacing the gasket will not completely solve the water leakage problem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây