垫子
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "垫子" (diànzi) mang nghĩa "Nệm", kết hợp bởi 垫 (diàn - đệm): "Đệm" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 垫: Tay cầm nắm (执) lớp đất cát hay tấm nệm (土) lót thêm xuống bên dưới chỗ ngồi cho êm ái, gọi là cái đệm, lót đệm (垫). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 垫子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nệm
Ví dụ (3)
沙发上有几个软垫子。
Trên ghế sofa có vài chiếc nệm mềm.
There are several soft cushions on the sofa.
她坐在垫子上休息。
Cô ấy ngồi trên nệm nghỉ ngơi.
She sat on the cushion to rest.
这个垫子需要晒一晒。
Chiếc nệm này cần được phơi nắng một chút.
This cushion needs to be aired out in the sun.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây