密码
个
HSK4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "密码" (mìmǎ) nghĩa là "mật khẩu", ghép bởi: 密 (mì): Bí mật + 码 (mǎ): mã số.
Thành phần cấu tạo
密码
mật khẩu
宓
山
石
马
Hình ảnh:

Phân tích từ 密码
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mật khẩu, mật mã, mã số bí mật.
Ví dụ (5)
请输入您的密码。
Vui lòng nhập mật khẩu của bạn.
Please enter your password.
我忘记了这个网站的登录密码。
Tôi quên mất mật khẩu đăng nhập của trang web này rồi.
I forgot the login password for this website.
请问这里的无线网密码是多少?
Xin hỏi mật khẩu wifi ở đây là bao nhiêu?
Excuse me, what is the Wi-Fi password here?
为了安全,请定期修改密码。
Vì lý do bảo mật, vui lòng định kỳ thay đổi mật khẩu.
For security reasons, please change your password regularly.
你输入的密码不正确。
Mật khẩu bạn nhập không chính xác.
The password you entered is incorrect.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây