ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
密码
mìmǎ
mật khẩu, mật mã, mã số bí mật.
Hán việt: mật mã
个
HSK4
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "密码" (mìmǎ) nghĩa là "mật khẩu", ghép bởi: 密 (mì): Bí mật + 码 (mǎ): mã số.

Thành phần cấu tạo

密码
mìmǎ
mật khẩu
宓
山
石
马

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:mật khẩu, mật mã, mã số bí mật.
Ví dụ (5)
qǐng请shūrù输入nín您de的mìmǎ密码。
Vui lòng nhập mật khẩu của bạn.
Please enter your password.
wǒ我wàngjì忘记le了zhè这gè个wǎngzhàn网站de的dēnglù登录mìmǎ密码。
Tôi quên mất mật khẩu đăng nhập của trang web này rồi.
I forgot the login password for this website.
qǐngwèn请问zhèlǐ这里de的wúxiànwǎng无线网mìmǎ密码shì是duōshao多少?
Xin hỏi mật khẩu wifi ở đây là bao nhiêu?
Excuse me, what is the Wi-Fi password here?
wèile为了ānquán安全,qǐng请dìngqī定期xiūgǎi修改mìmǎ密码。
Vì lý do bảo mật, vui lòng định kỳ thay đổi mật khẩu.
For security reasons, please change your password regularly.
nǐ你shūrù输入de的mìmǎ密码bú不zhèngquè正确。
Mật khẩu bạn nhập không chính xác.
The password you entered is incorrect.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây