密码确认
—
Gợi nhớ
Từ "密码确认" (mìmǎ quèrèn) mang nghĩa "Xác nhận mật khẩu", kết hợp bởi 密 (mì - mật): "Bí mật" + 码 (mǎ - mã): "mã số" + 确 (què - xác): "chắc chắn" + 认 (rèn - nhận): "nhận ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码). • Chữ 确: Tảng đá rắn rỏi (石) có những góc cạnh sắc nét như chiếc sừng thú (角), tạo nên sự vững vàng, chắc chắn và xác thực (确). • Chữ 认: Nói (讠) tên người (人) ra khi gặp lại, biết rõ ai đó và thừa nhận, nhận ra (认).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 密码确认
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Xác nhận mật khẩu
Ví dụ (3)
请在“密码确认”栏中再次输入刚才设置的登录密码。
Vui lòng nhập lại mật khẩu đăng nhập vừa thiết lập vào ô "Xác nhận mật khẩu".
Please re-enter the login password you just set in the "Confirm Password" field.
密码与密码确认不一致,系统提示请重新输入。
Mật khẩu và mật khẩu xác nhận không trùng khớp, hệ thống thông báo yêu cầu nhập lại.
The password and password confirmation do not match; the system prompts you to re-enter them.
密码确认步骤非常必要,能减少因输入失误导致无法登录的问题。
Bước xác nhận mật khẩu rất cần thiết, có thể giảm bớt sự cố không đăng nhập được do lỗi gõ nhầm ký tự.
The password confirmation step is essential, as it reduces login issues caused by typing errors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây