ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
密码确认
mìmǎ quèrèn
Xác nhận mật khẩu
Hán việt: mật mã xác nhận
—

Gợi nhớ

Từ "密码确认" (mìmǎ quèrèn) mang nghĩa "Xác nhận mật khẩu", kết hợp bởi 密 (mì - mật): "Bí mật" + 码 (mǎ - mã): "mã số" + 确 (què - xác): "chắc chắn" + 认 (rèn - nhận): "nhận ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码). • Chữ 确: Tảng đá rắn rỏi (石) có những góc cạnh sắc nét như chiếc sừng thú (角), tạo nên sự vững vàng, chắc chắn và xác thực (确). • Chữ 认: Nói (讠) tên người (人) ra khi gặp lại, biết rõ ai đó và thừa nhận, nhận ra (认).

Thành phần cấu tạo

密码确认
mìmǎ quèrèn
Xác nhận mật khẩu
密
mì • mật
Bí mật
宓
Chữ Mật
Yên tĩnh, kín đáo (phía trên)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía dưới)
码
mǎ • mã
mã số
石
Bộ Thạch
Đá (bên trái)
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa / âm đọc (bên phải)
确
què • xác
chắc chắn
石
Bộ Thạch
Đá (bên trái)
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh / âm đọc (bên phải)
认
rèn • nhận
nhận ra
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
人
Bộ Nhân
Người / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:Xác nhận mật khẩu
Ví dụ (3)
qǐng请zài在“mìmǎ密码quèrèn确认”lán栏zhōng中zàicì再次shūrù输入gāngcái刚才shèzhì设置de的dēnglù登录mìmǎ密码。
Vui lòng nhập lại mật khẩu đăng nhập vừa thiết lập vào ô "Xác nhận mật khẩu".
Please re-enter the login password you just set in the "Confirm Password" field.
mìmǎ密码yǔ与mìmǎ密码quèrèn确认bù不yízhì一致,xìtǒng系统tíshì提示qǐng请chóngxīn重新shūrù输入。
Mật khẩu và mật khẩu xác nhận không trùng khớp, hệ thống thông báo yêu cầu nhập lại.
The password and password confirmation do not match; the system prompts you to re-enter them.
mìmǎ密码quèrèn确认bùzhòu步骤fēicháng非常bìyào必要,néng能jiǎnshǎo减少yīn因shūrù输入shīwù失误dǎozhì导致wúfǎ无法dēnglù登录de的wèntí问题。
Bước xác nhận mật khẩu rất cần thiết, có thể giảm bớt sự cố không đăng nhập được do lỗi gõ nhầm ký tự.
The password confirmation step is essential, as it reduces login issues caused by typing errors.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây