的确
HSK 4
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "的确" (díquè) mang nghĩa "Quả thực, chắc chắn", kết hợp bởi 的 (de - đích): "của" + 确 (què - xác): "chắc chắn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 的: Ánh sáng trắng rõ ràng (白) soi đúng vào cái muỗng (勺) đang múc, dùng làm trợ từ chỉ rõ vật này là của ai (的). • Chữ 确: Tảng đá rắn rỏi (石) có những góc cạnh sắc nét như chiếc sừng thú (角), tạo nên sự vững vàng, chắc chắn và xác thực (确).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 的确
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:quả thực, quả nhiên, thực sự, đích xác (dùng để khẳng định tính chân thực của sự việc).
Ví dụ (5)
这道菜的味道的确不错。
Hương vị của món ăn này quả thực không tồi.
This dish really does taste good.
情况的确像你说的那样。
Tình hình quả đúng như những gì bạn nói.
The situation really is just as you said.
我现在的确没时间。
Bây giờ tôi thực sự không có thời gian.
I really don't have time right now.
这个问题处理起来的确很棘手。
Vấn đề này xử lý quả thực rất gay go (hóc búa).
This problem really is quite difficult to deal with.
这里的风景的确名不虚传。
Phong cảnh ở đây quả thực danh bất hư truyền.
The scenery here really does live up to its reputation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây