ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
新密码
xīn mì mǎ
mật khẩu mới
Hán việt: tân mật mã
—

Gợi nhớ

Từ "新密码" (xīn mì mǎ) mang nghĩa "mật khẩu mới", kết hợp bởi 新 (xīn - tân): "mới" + 密 (mì - mật): "Bí mật" + 码 (mǎ - mã): "mã số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码).

Thành phần cấu tạo

新密码
xīn mì mǎ
mật khẩu mới
新
xīn • tân
mới
亲
Chữ Thân
Cây gỗ tươi mới mọc (bên trái)
斤
Bộ Cân
Cái rìu đẵn gỗ (bên phải)
密
mì • mật
Bí mật
宓
Chữ Mật
Yên tĩnh, kín đáo (phía trên)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía dưới)
码
mǎ • mã
mã số
石
Bộ Thạch
Đá (bên trái)
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:mật khẩu mới
Ví dụ (3)
qǐng请zài在xiàmiàn下面zàicì再次shūrùnín输入您shèdìng设定de的xīn新mìmǎ密码。
Xin hãy nhập lại một lần nữa mật khẩu mới do ngài thiết lập ở phía dưới.
Please enter your set new password again below.
xiūgǎi修改chénggōng成功hòu后,qǐng请shǐyòng使用xīn新mìmǎ密码chóngxīn重新dēnglù登录。
Sau khi sửa đổi thành công, xin hãy sử dụng mật khẩu mới để đăng nhập lại.
After successful modification, please log in again with new password.
jiànyì建议shèzhì设置bāohán包含zìmǔ字母hé和shùzì数字de的qiáng强xīn新mìmǎ密码。
Đề xuất thiết lập mật khẩu mới mạnh bao gồm chữ cái và chữ số.
Recommend setting a strong new password containing letters and numbers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây