新密码
—
Gợi nhớ
Từ "新密码" (xīn mì mǎ) mang nghĩa "mật khẩu mới", kết hợp bởi 新 (xīn - tân): "mới" + 密 (mì - mật): "Bí mật" + 码 (mǎ - mã): "mã số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 新密码
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:mật khẩu mới
Ví dụ (3)
请在下面再次输入您设定的新密码。
Xin hãy nhập lại một lần nữa mật khẩu mới do ngài thiết lập ở phía dưới.
Please enter your set new password again below.
修改成功后,请使用新密码重新登录。
Sau khi sửa đổi thành công, xin hãy sử dụng mật khẩu mới để đăng nhập lại.
After successful modification, please log in again with new password.
建议设置包含字母和数字的强新密码。
Đề xuất thiết lập mật khẩu mới mạnh bao gồm chữ cái và chữ số.
Recommend setting a strong new password containing letters and numbers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây