ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
输入密码
shūrù mìmǎ
Nhập mật khẩu
Hán việt: thâu nhập mật mã
—

Gợi nhớ

Từ "输入密码" (shūrù mìmǎ) mang nghĩa "Nhập mật khẩu", kết hợp bởi 输 (shū - thâu): "thua" + 入 (rù - nhập): "Vào" + 密 (mì - mật): "Bí mật" + 码 (mǎ - mã): "mã số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 输: Dùng cỗ xe (车) chuyên chở hàng hóa (俞) đi nộp cống hết sạch, từ nghĩa vận chuyển mở rộng thành thua cuộc (输). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码).

Thành phần cấu tạo

输入密码
shūrù mìmǎ
Nhập mật khẩu
输
shū • thâu
thua
车
Bộ Xa
Xe (nằm bên trái)
俞
Du
Vận chuyển / âm đọc (nằm bên phải)
入
rù • nhập
Vào
入
Bộ Nhập
Hình mũi tên đâm vào bên trong
密
mì • mật
Bí mật
宓
Chữ Mật
Yên tĩnh, kín đáo (phía trên)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía dưới)
码
mǎ • mã
mã số
石
Bộ Thạch
Đá (bên trái)
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Nhập mật khẩu
Ví dụ (3)
zhīfù支付shí时wèile为了ānquán安全qǐjiàn起见,xìtǒng系统huì会dànchuāng弹窗tíshì提示nín您shūrù输入zhīfù支付mìmǎ密码。
Để bảo đảm an toàn khi thanh toán, hệ thống sẽ hiện cửa sổ nhắc nhở quý khách nhập mật khẩu thanh toán.
For security reasons during payment, the system will display a pop-up prompting you to enter your payment password.
qǐng请zài在ānquán安全de的huánjìng环境xià下shūrù输入mìmǎ密码,fángzhǐ防止pángbiān旁边yǒurén有人kuīshì窥视。
Hãy nhập mật khẩu trong môi trường an toàn, tránh việc có người bên cạnh nhìn trộm.
Please enter your password in a secure environment to prevent anyone nearby from peeking.
liánxù连续sān三cì次shūrù输入mìmǎ密码cuòwù错误,nín您de的zhīfù支付zhànghù账户jiāng将bèi被dòngjié冻结shíwǔ十五fēnzhōng分钟。
Nhập sai mật khẩu liên tiếp 3 lần, tài khoản thanh toán của quý khách sẽ bị đóng băng trong vòng 15 phút.
If you enter the wrong password three times in a row, your payment account will be frozen for 15 minutes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây