输入密码
—
Gợi nhớ
Từ "输入密码" (shūrù mìmǎ) mang nghĩa "Nhập mật khẩu", kết hợp bởi 输 (shū - thâu): "thua" + 入 (rù - nhập): "Vào" + 密 (mì - mật): "Bí mật" + 码 (mǎ - mã): "mã số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 输: Dùng cỗ xe (车) chuyên chở hàng hóa (俞) đi nộp cống hết sạch, từ nghĩa vận chuyển mở rộng thành thua cuộc (输). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Nhập mật khẩu
Ví dụ (3)
支付时为了安全起见,系统会弹窗提示您输入支付密码。
Để bảo đảm an toàn khi thanh toán, hệ thống sẽ hiện cửa sổ nhắc nhở quý khách nhập mật khẩu thanh toán.
For security reasons during payment, the system will display a pop-up prompting you to enter your payment password.
请在安全的环境下输入密码,防止旁边有人窥视。
Hãy nhập mật khẩu trong môi trường an toàn, tránh việc có người bên cạnh nhìn trộm.
Please enter your password in a secure environment to prevent anyone nearby from peeking.
连续三次输入密码错误,您的支付账户将被冻结十五分钟。
Nhập sai mật khẩu liên tiếp 3 lần, tài khoản thanh toán của quý khách sẽ bị đóng băng trong vòng 15 phút.
If you enter the wrong password three times in a row, your payment account will be frozen for 15 minutes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây