输家
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "输家" (shūjiā) mang nghĩa "Người thua cuộc", kết hợp bởi 输 (shū - thâu): "thua" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 输: Dùng cỗ xe (车) chuyên chở hàng hóa (俞) đi nộp cống hết sạch, từ nghĩa vận chuyển mở rộng thành thua cuộc (输). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 输家
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người thua cuộc
Ví dụ (3)
比赛结束后,输家也得到了掌声。
Sau trận đấu, người thua cũng nhận được tiếng vỗ tay.
After the match ended, the loser also received applause.
他不想当输家,所以努力训练。
Anh ấy không muốn là người thua nên chăm chỉ luyện tập.
He doesn't want to be a loser, so he trains hard.
输家应该学会接受结果。
Người thua nên học cách chấp nhận kết quả.
A loser should learn to accept the result.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây