ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
输家
shūjiā
Người thua cuộc
Hán việt: thâu gia
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "输家" (shūjiā) mang nghĩa "Người thua cuộc", kết hợp bởi 输 (shū - thâu): "thua" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 输: Dùng cỗ xe (车) chuyên chở hàng hóa (俞) đi nộp cống hết sạch, từ nghĩa vận chuyển mở rộng thành thua cuộc (输). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家).

Thành phần cấu tạo

输家
shūjiā
Người thua cuộc
输
shū • thâu
thua
车
Bộ Xa
Xe (nằm bên trái)
俞
Du
Vận chuyển / âm đọc (nằm bên phải)
家
jiā / jie • gia
nhà
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
豕
Bộ Thỉ
Con lợn (heo) / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Người thua cuộc
Ví dụ (3)
bǐsài比赛jiéshù结束hòu后,shūjiā输家yě也dédào得到le了zhǎngshēng掌声。
Sau trận đấu, người thua cũng nhận được tiếng vỗ tay.
After the match ended, the loser also received applause.
tā他bù不xiǎng想dāng当shūjiā输家,suǒyǐ所以nǔlì努力xùnliàn训练。
Anh ấy không muốn là người thua nên chăm chỉ luyện tập.
He doesn't want to be a loser, so he trains hard.
shūjiā输家yīnggāi应该xuéhuì学会jiēshòu接受jiéguǒ结果。
Người thua nên học cách chấp nhận kết quả.
A loser should learn to accept the result.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây