入学
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "入学" (rùxué) mang nghĩa "Nhập học", kết hợp bởi 入 (rù - nhập): "Vào" + 学 (xué - học): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 入学
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhập học
Ví dụ (3)
新生入学时间是九月。
Thời gian nhập học của học sinh mới là tháng chín.
New student enrollment is in September.
入学需要提交学术成绩单。
Nhập học cần nộp bảng điểm học thuật.
An academic transcript must be submitted for admission.
学校举行了入学说明会。
Trường đã tổ chức buổi hướng dẫn nhập học.
The school held an orientation session for new students.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây