入
ノ丶
2
出
个
HSK 4
—
Gợi nhớ
Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).
Thành phần cấu tạo
入
Vào
入
Bộ Nhập
Hình mũi tên đâm vào bên trong
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (3)
1
động từ
Nghĩa:vào, đi vào, nhập.
Ví dụ (5)
请入席。
Mời nhập tiệc (ngồi vào chỗ).
Please take your seats.
非请勿入。
Không phận sự miễn vào (Không được mời đừng vào - Biển báo).
No admittance without invitation.
入乡随俗。
Nhập gia tùy tục (Vào làng theo tục).
When in Rome, do as the Romans do.
这笔钱已经入账了。
Khoản tiền này đã được nhập vào tài khoản rồi.
This money has already been credited to the account.
病从口入,祸从口出。
Bệnh từ miệng mà vào, họa từ miệng mà ra.
Illness enters by the mouth, and trouble comes out of the mouth.
2
động từ
Nghĩa:gia nhập, tham gia.
Ví dụ (5)
我想申请入党。
Tôi muốn xin gia nhập Đảng.
I want to apply to join the Party.
新生入学。
Học sinh mới nhập học.
New students are enrolling.
入会手续很简单。
Thủ tục gia nhập hội rất đơn giản.
The procedures for joining the association are very simple.
加入我们要填这张表。
Gia nhập với chúng tôi cần điền vào bảng này.
To join us, you need to fill out this form.
他用自己的专利技术入股了这家公司。
Anh ấy đã dùng công nghệ sáng chế của mình để gia nhập (góp) cổ phần vào công ty này.
To buy shares in a business.
3
danh từ / động từ
Nghĩa:thu nhập / hợp với.
Ví dụ (4)
因为花钱太多,他现在入不敷出。
Vì tiêu tiền quá nhiều, anh ấy bây giờ thu nhập không đủ chi tiêu (thu không đủ chi).
Because he spends too much money, his expenses now exceed his income.
这幅画入木三分。
Bức tranh này (hoặc nét chữ, lời nhận xét) sâu sắc thâm thúy (Vào gỗ ba phân).
This painting is strikingly vivid.
这道菜很入味。
Món này rất thấm gia vị (ngon).
This dish is full of flavor.
格格不入。
Không hòa hợp, lạc lõng (Cách cách bất nhập).
To be completely out of place.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây