深入
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "深入" (shēnrù) mang nghĩa "Sâu sắc, kỹ lưỡng", kết hợp bởi 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 深入
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Sâu sắc, kỹ lưỡng
Ví dụ (3)
老师深入分析了这篇文章。
Giáo viên phân tích sâu bài viết này.
The teacher analyzed this article in depth.
他们深入讨论了安全问题。
Họ thảo luận kỹ vấn đề an toàn.
They discussed the safety issues in depth.
这次调查还不够深入。
Cuộc điều tra lần này vẫn chưa đủ sâu.
This investigation is not thorough enough yet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây