深入人心
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "深入人心" (shēnrù-rénxīn) mang nghĩa "ăn sâu vào lòng người, được lòng dân", kết hợp bởi 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)" + 入 (rù - nhập): "Vào" + 人 (rén - nhân): "người" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 深入人心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:ăn sâu vào lòng người, được lòng dân
Ví dụ (5)
这部电影的主题早已深入人心。
Chủ đề của bộ phim này từ lâu đã ăn sâu vào lòng người.
The theme of this film has long since taken root in people's hearts.
他的英雄事迹在当地深入人心。
Những chiến tích anh hùng của anh ấy đã ăn sâu vào lòng người dân địa phương.
His heroic deeds are deeply rooted in the hearts of the local people.
环保的理念现在越来越深入人心了。
Ý tưởng bảo vệ môi trường hiện nay ngày càng ăn sâu vào lòng người.
The idea of environmental protection is now taking deeper and deeper root in people's minds.
这首歌的旋律优美,歌词更是深入人心。
Giai điệu của bài hát này rất hay, ca từ lại càng ăn sâu vào lòng người.
The melody of this song is beautiful, and its lyrics are even more deeply moving.
好的政策总是能够深入人心,得到大家的支持。
Chính sách tốt luôn có thể được lòng dân và nhận được sự ủng hộ của mọi người.
Good policies always win people's hearts and gain everyone's support.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây