入睡
间
HSK 4-5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "入睡" (rùshuì) mang nghĩa "Ngủ, đi vào giấc ngủ", kết hợp bởi 入 (rù - nhập): "Vào" + 睡 (shuì - thụy): "ngủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 睡: Khi mí mắt (目) nặng trĩu từ từ rủ xuống (垂) khép lại là lúc con người chìm vào giấc ngủ êm đềm (睡).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đi vào giấc ngủ, ngủ thiếp đi, chìm vào giấc ngủ.
Ví dụ (5)
听着轻柔的音乐,他很快就入睡了。
Nghe bản nhạc nhẹ nhàng, anh ấy nhanh chóng chìm vào giấc ngủ.
Listening to the soft music, he soon fell asleep.
窗外风声很大,我怎么也无法入睡。
Ngoài cửa sổ tiếng gió rất lớn, tôi làm cách nào cũng không thể ngủ được.
The wind outside was very loud, and I simply couldn't fall asleep.
他由于工作太累,坐着就入睡了。
Do làm việc quá mệt, anh ấy ngồi đó mà đã ngủ thiếp đi rồi.
Because he was so exhausted from work, he fell asleep while sitting.
她在半夜突然醒来,之后就很难再次入睡。
Cô ấy đột nhiên tỉnh giấc giữa đêm, sau đó rất khó để ngủ lại.
She suddenly woke up in the middle of the night and then found it hard to fall asleep again.
婴儿已经安静地入睡了。
Đứa bé đã chìm vào giấc ngủ một cách yên tĩnh.
The baby has already fallen asleep quietly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây