睡懒觉
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "睡懒觉" (shuìlǎnjiào) mang nghĩa "ngủ nướng", kết hợp bởi 睡 (shuì - thụy): "ngủ" + 懒 (lǎn - lãn): "Lười biếng" + 觉 (jué / jiào - giác): "cảm thấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 睡: Khi mí mắt (目) nặng trĩu từ từ rủ xuống (垂) khép lại là lúc con người chìm vào giấc ngủ êm đềm (睡). • Chữ 懒: Trong lòng (忄) lúc nào cũng chỉ muốn ỷ lại dựa dẫm vào người khác (赖) mà chẳng chịu động tay làm việc là thói lười nhác, lười biếng (懒). • Chữ 觉: Dưới mái nhà tri thức (冖), con người mở to đôi mắt nhìn nhận (见) thế giới xung quanh để chợt bừng tỉnh cảm thấy, nhận ra (觉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 睡懒觉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:ngủ nướng
Ví dụ (3)
周末他喜欢睡懒觉。
Cuối tuần anh ấy thích ngủ nướng.
He likes to sleep in on weekends.
别睡懒觉,今天要上课。
Đừng ngủ nướng, hôm nay phải đi học.
Don't sleep in; you have class today.
她睡懒觉睡到中午。
Cô ấy ngủ nướng đến trưa.
She slept in until noon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây