午觉
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Vào thời khắc chính ngọ khi bóng nắng đứng bóng giữa ngày (午: bộ Ngọ), con người tạm gác công việc để ngả lưng chìm vào giấc nghỉ ngắn dưới mái nhà (觉: giáo) — đó là "giấc ngủ trưa" (午觉) êm dịu.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 午觉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giấc ngủ trưa.
Ví dụ (5)
你要不要睡个午觉?
Bạn có muốn ngủ trưa một lát không?
Do you want to take a nap?
我有睡午觉的习惯。
Tôi có thói quen ngủ trưa.
I have a habit of taking a nap.
今天太忙了,没时间睡午觉。
Hôm nay bận quá, không có thời gian ngủ trưa.
I've been too busy today and haven't had time for a nap.
孩子正在睡午觉,请小声点。
Đứa bé đang ngủ trưa, xin hãy nói nhỏ một chút.
The child is taking a nap, so please be quiet.
睡午觉对身体有好处。
Ngủ trưa có lợi cho sức khỏe.
Taking a nap is good for your health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây