触觉
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "触觉" (chùjué) mang nghĩa "Xúc giác, thuộc xúc giác", kết hợp bởi 触 (chù - xúc): "chạm" + 觉 (jué / jiào - giác): "cảm thấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 触: Con côn trùng (虫) dùng chiếc sừng nhạy bén (角) trên đầu khẽ đụng vào cành lá để dò đường, nghĩa là chạm vào, tiếp xúc (触). • Chữ 觉: Dưới mái nhà tri thức (冖), con người mở to đôi mắt nhìn nhận (见) thế giới xung quanh để chợt bừng tỉnh cảm thấy, nhận ra (觉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 触觉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Xúc giác, thuộc xúc giác
Ví dụ (3)
触觉反馈让操作更真实。
Phản hồi xúc giác làm thao tác chân thực hơn.
Haptic feedback makes operation feel more realistic.
这种材料有明显的触觉差异。
Vật liệu này có khác biệt xúc giác rõ rệt.
This material has a noticeable tactile difference.
设计师重视用户的触觉体验。
Nhà thiết kế coi trọng trải nghiệm xúc giác của người dùng.
Designers value the user's tactile experience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây