ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
触觉
chùjué
Xúc giác, thuộc xúc giác
Hán việt: xúc giác
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "触觉" (chùjué) mang nghĩa "Xúc giác, thuộc xúc giác", kết hợp bởi 触 (chù - xúc): "chạm" + 觉 (jué / jiào - giác): "cảm thấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 触: Con côn trùng (虫) dùng chiếc sừng nhạy bén (角) trên đầu khẽ đụng vào cành lá để dò đường, nghĩa là chạm vào, tiếp xúc (触). • Chữ 觉: Dưới mái nhà tri thức (冖), con người mở to đôi mắt nhìn nhận (见) thế giới xung quanh để chợt bừng tỉnh cảm thấy, nhận ra (觉).

Thành phần cấu tạo

触觉
chùjué
Xúc giác, thuộc xúc giác
触
chù • xúc
chạm
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ / âm đọc (bên phải)
觉
jué / jiào • giác
cảm thấy
觉
Giản thể từ 覺
Hình mắt mở nhìn ra (phồn thể có bộ Kiến 見)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Xúc giác, thuộc xúc giác
Ví dụ (3)
chùjué触觉fǎnkuì反馈ràng让cāozuò操作gèng更zhēnshí真实。
Phản hồi xúc giác làm thao tác chân thực hơn.
Haptic feedback makes operation feel more realistic.
zhè这zhǒng种cáiliào材料yǒu有míngxiǎn明显de的chùjué触觉chāyì差异。
Vật liệu này có khác biệt xúc giác rõ rệt.
This material has a noticeable tactile difference.
shèjìshī设计师zhòngshì重视yònghù用户de的chùjué触觉tǐyàn体验。
Nhà thiết kế coi trọng trải nghiệm xúc giác của người dùng.
Designers value the user's tactile experience.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây