知觉
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "知觉" (zhījué) mang nghĩa "tri giác", kết hợp bởi 知 (zhī - tri): "biết" + 觉 (jué / jiào - giác): "cảm thấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知). • Chữ 觉: Dưới mái nhà tri thức (冖), con người mở to đôi mắt nhìn nhận (见) thế giới xung quanh để chợt bừng tỉnh cảm thấy, nhận ra (觉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 知觉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tri giác, ý thức, cảm giác (của cơ thể), sự nhận biết.
Ví dụ (5)
他在车祸中头部受伤,失去了知觉。
Anh ấy bị thương ở đầu trong vụ tai nạn xe và đã mất ý thức (bất tỉnh).
He suffered a head injury in the car accident and lost consciousness.
过了一会儿,他才慢慢恢复了知觉。
Một lát sau, anh ấy mới từ từ hồi phục tri giác (tỉnh lại).
After a while, he slowly regained consciousness.
天气太冷了,我的手指都冻得没有知觉了。
Trời lạnh quá, ngón tay tôi cóng đến mức mất hết cảm giác.
It was so cold that my fingers went numb.
人类的知觉包括视觉、听觉、嗅觉等。
Tri giác của con người bao gồm thị giác, thính giác, khứu giác, v.v.
Human perception includes sight, hearing, smell, and so on.
这种药物可能会影响病人的知觉。
Loại thuốc này có thể ảnh hưởng đến tri giác của bệnh nhân.
This medication may affect the patient's perception.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây