通知期
份; 个; 张
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "通知期" (tōngzhī qī) mang nghĩa "Thời gian thông báo nghỉ việc", kết hợp bởi 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 知 (zhī - tri): "biết" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thời gian thông báo nghỉ việc
Ví dụ (3)
我的通知期是一个月。
Thời gian báo trước nghỉ việc của tôi là một tháng.
My notice period is one month.
合同里规定了通知期。
Hợp đồng quy định thời gian báo trước.
The notice period is specified in the contract.
她在通知期内完成交接。
Cô ấy hoàn thành bàn giao trong thời gian báo trước.
She completed the handover during her notice period.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây