触摸
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "触摸" (chùmō) mang nghĩa "Chạm, sờ", kết hợp bởi 触 (chù - xúc): "chạm" + 摸 (mō - mô): "Sờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 触: Con côn trùng (虫) dùng chiếc sừng nhạy bén (角) trên đầu khẽ đụng vào cành lá để dò đường, nghĩa là chạm vào, tiếp xúc (触). • Chữ 摸: Giữa màn đêm chiều hôm mịt mờ (莫), con người phải đưa bàn tay (扌) ra lần tìm từng vật xung quanh, gọi là sờ, chạm, vuốt ve (摸).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 触摸
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chạm, sờ
Ví dụ (3)
请不要触摸展品。
Vui lòng đừng chạm vào hiện vật trưng bày.
Please do not touch the exhibits.
宝宝喜欢触摸柔软的玩具。
Em bé thích sờ đồ chơi mềm.
The baby likes touching soft toys.
医生轻轻触摸他的头部。
Bác sĩ nhẹ nhàng chạm vào đầu anh ấy.
The doctor gently touched his head.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây