触摸屏
—
Gợi nhớ
Từ "触摸屏" (chùmōpíng) mang nghĩa "Màn hình cảm ứng / HMI", kết hợp bởi 触 (chù - xúc): "chạm" + 摸 (mō - mô): "Sờ" + 屏 (píng / bǐng - bình): "màn hình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 触: Con côn trùng (虫) dùng chiếc sừng nhạy bén (角) trên đầu khẽ đụng vào cành lá để dò đường, nghĩa là chạm vào, tiếp xúc (触). • Chữ 摸: Giữa màn đêm chiều hôm mịt mờ (莫), con người phải đưa bàn tay (扌) ra lần tìm từng vật xung quanh, gọi là sờ, chạm, vuốt ve (摸). • Chữ 屏: Đặt những khung vách (尸) ghép song song cạnh nhau (并) giữa gian phòng để che chắn tầm nhìn, tạo thành bức bình phong hay màn hình (屏).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Màn hình cảm ứng / HMI
Ví dụ (3)
操作工可以通过触摸屏直观地监控设备的运行状态。
Người vận hành có thể giám sát trạng thái chạy của thiết bị một cách trực quan qua màn hình cảm ứng (HMI).
Operators can intuitively monitor the operating status of the equipment through the touch screen.
触摸屏的通讯故障导致无法向下位机发送控制指令。
Lỗi truyền thông của màn hình cảm ứng dẫn đến không thể gửi lệnh điều khiển xuống máy cấp dưới (PLC).
A communication failure on the touch screen prevented control commands from being sent to the lower-level controller.
这台设备的触摸屏需要重新进行触摸校准。
Màn hình cảm ứng của thiết bị này cần phải được hiệu chuẩn cảm ứng lại.
The touch screen of this device needs to be recalibrated.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây