摸索
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "摸索" (mōsuǒ) mang nghĩa "mò mẫm", kết hợp bởi 摸 (mō - mô): "Sờ" + 索 (suǒ - sách): "dây thừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摸: Giữa màn đêm chiều hôm mịt mờ (莫), con người phải đưa bàn tay (扌) ra lần tìm từng vật xung quanh, gọi là sờ, chạm, vuốt ve (摸). • Chữ 索: Dưới mái che (冖), người ta bện mười (十) sợi tơ (糸) săn chắc lại thành sợi dây thừng lớn để lần mò, tìm kiếm (索).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 摸索
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mò mẫm, sờ soạng, lần mò (nghĩa đen); tự mày mò, tìm tòi, khám phá (nghĩa bóng).
Ví dụ (5)
房间里突然停电了,我在黑暗中摸索着找蜡烛。
Trong phòng đột nhiên mất điện, tôi mò mẫm trong bóng tối tìm nến.
The power suddenly went out in the room, and I groped around in the dark for a candle.
他在口袋里摸索了半天,终于找到了钥匙。
Anh ấy sờ soạng trong túi hồi lâu, cuối cùng cũng tìm thấy chìa khóa.
He fumbled around in his pocket for quite a while before finally finding the key.
这种新技术我们也是刚刚开始摸索。
Công nghệ mới này chúng tôi cũng chỉ vừa mới bắt đầu mày mò tìm hiểu.
We are also just beginning to explore this new technology.
经过多年的摸索,他终于总结出了一套有效的教学方法。
Trải qua nhiều năm tự mày mò, cuối cùng ông ấy cũng đúc kết được một bộ phương pháp giảng dạy hiệu quả.
After years of trial and exploration, he finally developed a set of effective teaching methods.
年轻人要在实践中摸索前进的道路。
Người trẻ tuổi cần phải tự tìm tòi con đường tiến lên trong thực tiễn.
Young people should explore their way forward through practice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây