线索
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "线索" (xiànsuǒ) mang nghĩa "manh mối", kết hợp bởi 线 (xiàn - tuyến): "dây" + 索 (suǒ - sách): "dây thừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线). • Chữ 索: Dưới mái che (冖), người ta bện mười (十) sợi tơ (糸) săn chắc lại thành sợi dây thừng lớn để lần mò, tìm kiếm (索).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 线索
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:manh mối, đầu mối, mạch (truyện/suy nghĩ).
Ví dụ (5)
警方正在全力寻找破案的线索。
Cảnh sát đang dốc toàn lực tìm kiếm manh mối phá án.
The police are doing everything they can to find clues to solve the case.
这封信提供了一个重要的线索。
Bức thư này đã cung cấp một manh mối quan trọng.
This letter provided an important clue.
希望能有知情人士提供线索。
Hy vọng có người biết chuyện cung cấp manh mối.
We hope that anyone with knowledge of the situation can provide clues.
所有的线索都指向了同一个人。
Tất cả các manh mối đều hướng về cùng một người.
All the clues pointed to the same person.
由于线索中断,调查被迫停止。
Do manh mối bị đứt đoạn, cuộc điều tra buộc phải dừng lại.
The investigation was forced to stop because the trail of clues went cold.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây