摸了摸
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "摸了摸" (mō le mō) mang nghĩa "Sờ, chạm vào", kết hợp bởi 摸 (mō - mô): "Sờ" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi" + 摸 (mō - mô): "Sờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摸: Giữa màn đêm chiều hôm mịt mờ (莫), con người phải đưa bàn tay (扌) ra lần tìm từng vật xung quanh, gọi là sờ, chạm, vuốt ve (摸). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了). • Chữ 摸: Giữa màn đêm chiều hôm mịt mờ (莫), con người phải đưa bàn tay (扌) ra lần tìm từng vật xung quanh, gọi là sờ, chạm, vuốt ve (摸).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 摸了摸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Sờ, chạm vào
Ví dụ (3)
妈妈摸了摸孩子的额头。
Mẹ sờ nhẹ trán của đứa trẻ.
The mother felt the child's forehead.
他摸了摸口袋,发现钥匙不见了。
Anh ấy sờ túi rồi phát hiện chìa khóa không còn.
He felt around in his pocket and found his keys were gone.
医生摸了摸他的腿部。
Bác sĩ sờ nhẹ vùng chân của anh ấy.
The doctor felt his leg.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây