索赔
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "索赔" (suǒpéi) mang nghĩa "đòi bồi thường", kết hợp bởi 索 (suǒ - sách): "dây thừng" + 赔 (péi - bồi): "Bồi thường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 索: Dưới mái che (冖), người ta bện mười (十) sợi tơ (糸) săn chắc lại thành sợi dây thừng lớn để lần mò, tìm kiếm (索). • Chữ 赔: Khi lỡ làm hỏng đồ của người khác, phải mở lời nhận lỗi (咅) và lấy tiền bạc (贝) ra đền trả xứng đáng, gọi là bồi thường, đền bù (赔).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 索赔
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:đòi bồi thường, yêu cầu bồi thường, khiếu nại đòi tiền, việc đòi bồi thường.
Ví dụ (5)
由于航班延误,旅客有权向航空公司索赔。
Do chuyến bay bị hoãn, hành khách có quyền đòi hãng hàng không bồi thường.
Due to the flight delay, passengers have the right to claim compensation from the airline.
这是一起巨额的保险索赔案。
Đây là một vụ đòi bồi thường bảo hiểm với số tiền khổng lồ.
This is a large insurance claim case.
如果产品有质量问题,消费者可以要求退货并索赔。
Nếu sản phẩm có vấn đề chất lượng, người tiêu dùng có thể yêu cầu trả hàng và đòi bồi thường.
If there is a quality problem with the product, consumers can request a return and claim compensation.
由于对方违约,我们决定提出索赔。
Do đối phương vi phạm hợp đồng, chúng tôi quyết định đưa ra yêu cầu bồi thường.
Because the other party breached the contract, we decided to file a claim.
他在车祸中受伤,正在向肇事司机索赔医药费。
Anh ấy bị thương trong tai nạn xe, đang đòi tài xế gây tai nạn bồi thường viện phí.
He was injured in a car accident and is seeking compensation for his medical expenses from the driver at fault.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây