索赔期
—
Gợi nhớ
Từ "索赔期" (suǒpéi qí) mang nghĩa "thời hạn khiếu nại, thời hạn yêu cầu bồi thường", kết hợp bởi 索 (suǒ - sách): "dây thừng" + 赔 (péi - bồi): "Bồi thường" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 索: Dưới mái che (冖), người ta bện mười (十) sợi tơ (糸) săn chắc lại thành sợi dây thừng lớn để lần mò, tìm kiếm (索). • Chữ 赔: Khi lỡ làm hỏng đồ của người khác, phải mở lời nhận lỗi (咅) và lấy tiền bạc (贝) ra đền trả xứng đáng, gọi là bồi thường, đền bù (赔). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).
Thành phần cấu tạo
索赔期
thời hạn khiếu nại, thời hạn yêu cầu bồi thường
索
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía dưới)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ, dây (phía dưới)
赔
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (bên trái)
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên phải)
期
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)
Phân tích từ 索赔期
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thời hạn khiếu nại, thời hạn yêu cầu bồi thường
Ví dụ (3)
采购部正在核对索赔期。
Phòng thu mua đang đối chiếu thời hạn khiếu nại (thời hạn yêu cầu bồi thường).
The purchasing department is checking the claim period.
索赔期会影响订单执行。
Thời hạn khiếu nại (thời hạn yêu cầu bồi thường) sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The claim period will affect order execution.
客户要求提供索赔期。
Khách hàng yêu cầu cung cấp thời hạn khiếu nại (thời hạn yêu cầu bồi thường).
The client requested the claim period.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây