赔
丨フノ丶丶一丶ノ一丨フ一
12
笔
HSK 4
—
Gợi nhớ
Khi lỡ làm hỏng đồ của người khác, phải mở lời nhận lỗi (咅) và lấy tiền bạc (贝) ra đền trả xứng đáng, gọi là bồi thường, đền bù (赔).
Thành phần cấu tạo
赔
Bồi thường, đền bù
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (bên trái)
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (8)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bồi thường, đền, thua lỗ (trả tiền cho thiệt hại hoặc kinh doanh không có lãi).
Ví dụ (5)
我不小心打破了他的花瓶,必须赔钱给他。
Tôi vô ý làm vỡ bình hoa của anh ấy, phải đền tiền cho anh ấy.
I accidentally broke his vase, so I have to compensate him.
既然是你的错,你就应该向人家赔礼道歉。
Đã là lỗi của bạn, bạn nên xin lỗi đền bù lễ nghĩa với người ta.
Since it was your fault, you should apologize to him properly.
去年他做生意赔了很多钱,现在压力很大。
Năm ngoái anh ấy làm ăn thua lỗ rất nhiều tiền, giờ áp lực rất lớn.
He lost a lot of money in business last year, so he is under a lot of pressure now.
如果损坏了公物,是要照价赔偿的。
Nếu làm hỏng của công, sẽ phải bồi thường theo giá trị món đồ.
If public property is damaged, compensation must be paid at full price.
这种买卖稳赚不赔,你放心投资吧。
Loại làm ăn này chắc chắn lời không lỗ, bạn cứ yên tâm đầu tư đi.
This kind of deal is guaranteed to make a profit without any loss, so go ahead and invest with confidence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây