减赔
—
Gợi nhớ
Từ "减赔" (jiǎnpéi) mang nghĩa "giảm mức bồi thường", kết hợp bởi 减 (jiǎn - giảm): "giảm bớt" + 赔 (péi - bồi): "Bồi thường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 减: Khối băng lạnh (冫) tan dần khi rắc muối mặn (咸) lên trên, làm hao hụt và giảm bớt thể tích ban đầu (减). • Chữ 赔: Khi lỡ làm hỏng đồ của người khác, phải mở lời nhận lỗi (咅) và lấy tiền bạc (贝) ra đền trả xứng đáng, gọi là bồi thường, đền bù (赔).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 减赔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giảm mức bồi thường
Ví dụ (3)
理赔专员正在处理减赔。
Chuyên viên bồi thường đang xử lý giảm tiền bồi thường.
The claims specialist is processing a claim reduction.
办理减赔时需要提交相关资料。
Khi làm thủ tục giảm tiền bồi thường, cần nộp hồ sơ liên quan.
Relevant documents must be submitted when processing a claim reduction.
减赔完成后要更新系统记录。
Sau khi hoàn tất giảm tiền bồi thường, cần cập nhật ghi nhận trên hệ thống.
System records must be updated after the claim reduction is completed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây