ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
减小
jiǎnxiǎo
Giảm nhỏ
Hán việt: giảm tiểu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "减小" (jiǎnxiǎo) mang nghĩa "Giảm nhỏ", kết hợp bởi 减 (jiǎn - giảm): "giảm bớt" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 减: Khối băng lạnh (冫) tan dần khi rắc muối mặn (咸) lên trên, làm hao hụt và giảm bớt thể tích ban đầu (减). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小).

Thành phần cấu tạo

减小
jiǎnxiǎo
Giảm nhỏ
减
jiǎn • giảm
giảm bớt
冫
Bộ Băng
Nước đá, giá lạnh (bên trái)
咸
Chữ Giảm
Có muối / âm đọc (bên phải)
小
xiǎo • tiểu
nhỏ
小
Bộ Tiểu
Hình vật bị chia nhỏ, nét dọc ở giữa và hai chấm hai bên

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Giảm nhỏ
Ví dụ (3)
zhè这zhǒng种fāngfǎ方法kěyǐ可以jiǎnxiǎo减小fēngxiǎn风险。
Phương pháp này có thể giảm rủi ro.
This method can reduce risks.
qǐng请bǎ把yīnliàng音量jiǎnxiǎo减小yìdiǎn一点。
Vui lòng giảm âm lượng xuống một chút.
Please turn the volume down a little.
jiénéng节能dēng灯néng能jiǎnxiǎo减小yòngdiànliàng用电量。
Đèn tiết kiệm năng lượng có thể giảm lượng điện sử dụng.
Energy-saving lamps can reduce electricity consumption.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây