减小字体
—
Gợi nhớ
Từ "减小字体" (Jiǎnxiǎo zìtǐ) mang nghĩa "Giảm cỡ chữ", kết hợp bởi 减 (jiǎn - giảm): "giảm bớt" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 字 (zì - tự): "chữ" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 减: Khối băng lạnh (冫) tan dần khi rắc muối mặn (咸) lên trên, làm hao hụt và giảm bớt thể tích ban đầu (减). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 减小字体
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Giảm cỡ chữ
Ví dụ (2)
标题占的版面太大,需要减小字体。
Tiêu đề chiếm diện tích trang lớn quá, cần phải giảm cỡ chữ.
The title takes up too much space on the page; we need to decrease the font size.
减小字体后,这一页就能放下整段文字了。
Sau khi giảm cỡ chữ, trang này sẽ có thể chứa được cả đoạn văn.
After decreasing the font size, the entire paragraph can fit on this page.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây