配
一丨フノフ一一フ一フ
10
把
HSK 3
—
Gợi nhớ
Tự bản thân mình (己) đứng bên vò rượu (酉) pha chế các vị cho hòa quyện là phối hợp, kết hợp (配).
Thành phần cấu tạo
配
Phối, kết hợp
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (bên trái)
己
Bộ Kỷ
Bản thân mình / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (8)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Phối, kết hợp
Ví dụ (5)
这件衬衫和这条裙子很配。
Chiếc áo sơ mi này và chiếc váy này rất hợp (phối) với nhau.
This shirt goes well with this skirt.
只要大家互相配合,任务就能顺利完成。
Chỉ cần mọi người phối hợp với nhau, nhiệm vụ sẽ có thể hoàn thành thuận lợi.
As long as everyone cooperates with one another, the task can be completed smoothly.
他觉得自己的能力配不上这份工作。
Anh ấy cảm thấy năng lực của mình không xứng (không phù hợp) với công việc này.
He feels that his abilities are not enough for this job.
这个房间的配色让人感觉很舒服。
Cách phối màu của căn phòng này khiến người ta cảm thấy rất thoải mái.
The color scheme of this room feels very comfortable.
这道菜的配料非常讲究。
Các nguyên liệu phối hợp (gia vị) của món ăn này rất được chú trọng.
The ingredients in this dish have been selected with great care.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây