配合
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "配合" (pèihé) mang nghĩa "Phối hợp, hợp tác", kết hợp bởi 配 (pèi - phối): "Phối" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 配: Tự bản thân mình (己) đứng bên vò rượu (酉) pha chế các vị cho hòa quyện là phối hợp, kết hợp (配). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 配合
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phối hợp, hợp tác, ăn ý, kết hợp.
Ví dụ (5)
请大家配合我们的工作。
Xin mọi người hãy phối hợp với công việc của chúng tôi.
Please cooperate with our work.
这两名球员配合得很默契。
Hai cầu thủ này phối hợp với nhau rất ăn ý.
The two players work very well together.
颜色配合得很好看。
Màu sắc phối hợp (phối màu) rất đẹp.
The colors go very well together.
如果不配合治疗,病很难好。
Nếu không phối hợp điều trị, bệnh rất khó khỏi.
If you do not cooperate with the treatment, it will be hard for the illness to get better.
我们需要各部门的紧密配合。
Chúng tôi cần sự phối hợp chặt chẽ của các bộ phận.
We need close cooperation from all departments.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây