ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
谢谢配合
xièxie pèihé
Cảm ơn sự hợp tác
Hán việt: tạ tạ phối hợp
—

Gợi nhớ

Từ "谢谢配合" (xièxie pèihé) nghĩa là "Cảm ơn sự hợp tác", ghép bởi: 谢 (xiè): cảm ơn + 谢 (xiè): cảm ơn + 配 (pèi): Phối + 合 (hé / gě): hợp lại.

Thành phần cấu tạo

谢谢配合
xièxie pèihé
Cảm ơn sự hợp tác
讠
射
酉
己
亼
口

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cảm ơn sự hợp tác
Ví dụ (3)
tōngzhī通知zuìhòu最后xiě写zhe着xièxie谢谢pèihé配合。
Cuối thông báo viết cảm ơn sự hợp tác.
At the end of the notice, it says "Thank you for your cooperation."
qǐng请dàjiā大家ànshí按时tíjiāo提交zīliào资料,xièxie谢谢pèihé配合。
Mong mọi người nộp tài liệu đúng hạn, cảm ơn sự hợp tác.
Please submit the materials on time; thank you for your cooperation.
bǎo'ān保安tíxǐng提醒fǎngkè访客dēngjì登记,bìng并shuō说xièxie谢谢pèihé配合。
Bảo vệ nhắc khách đăng ký và nói cảm ơn sự hợp tác.
The security guard reminded visitors to register and said, "Thank you for your cooperation."

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây