谢谢配合
—
Gợi nhớ
Từ "谢谢配合" (xièxie pèihé) nghĩa là "Cảm ơn sự hợp tác", ghép bởi: 谢 (xiè): cảm ơn + 谢 (xiè): cảm ơn + 配 (pèi): Phối + 合 (hé / gě): hợp lại.
Thành phần cấu tạo
谢谢配合
Cảm ơn sự hợp tác
讠
射
酉
己
亼
口
Phân tích từ 谢谢配合
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cảm ơn sự hợp tác
Ví dụ (3)
通知最后写着谢谢配合。
Cuối thông báo viết cảm ơn sự hợp tác.
At the end of the notice, it says "Thank you for your cooperation."
请大家按时提交资料,谢谢配合。
Mong mọi người nộp tài liệu đúng hạn, cảm ơn sự hợp tác.
Please submit the materials on time; thank you for your cooperation.
保安提醒访客登记,并说谢谢配合。
Bảo vệ nhắc khách đăng ký và nói cảm ơn sự hợp tác.
The security guard reminded visitors to register and said, "Thank you for your cooperation."
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây