配音
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "配音" (pèi//yīn) mang nghĩa "lồng tiếng, thuyết minh", kết hợp bởi 配 (pèi - phối): "Phối" + 音 (yīn - âm): "âm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 配: Tự bản thân mình (己) đứng bên vò rượu (酉) pha chế các vị cho hòa quyện là phối hợp, kết hợp (配). • Chữ 音: Con người đứng thẳng (立) mở miệng nói chuyện (日) tạo nên làn sóng ngân vang giữa không gian, chính là tiếng động, âm thanh (音).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 配音
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'pèi / yīn')
Nghĩa:lồng tiếng, thuyết minh
Ví dụ (5)
这部电影的配音非常出色。
Lồng tiếng của bộ phim này vô cùng xuất sắc.
The dubbing in this film is excellent.
她正在为一部动画片配音。
Cô ấy đang lồng tiếng cho một bộ phim hoạt hình.
She is dubbing for an animated film.
他想成为一名专业的配音演员。
Anh ấy muốn trở thành một diễn viên lồng tiếng chuyên nghiệp.
He wants to become a professional voice actor.
这部外国电视剧已经配音成中文了。
Bộ phim truyền hình nước ngoài này đã được thuyết minh sang tiếng Trung.
This foreign TV drama has already been dubbed into Chinese.
配音工作需要很好的声音控制能力。
Công việc lồng tiếng đòi hỏi khả năng kiểm soát giọng nói rất tốt.
Dubbing work requires very good voice control.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây