配偶
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "配偶" (pèi'ǒu) mang nghĩa "vợ/chồng", kết hợp bởi 配 (pèi - phối): "Phối" + 偶 (ǒu - ngẫu): "ngẫu nhiên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 配: Tự bản thân mình (己) đứng bên vò rượu (酉) pha chế các vị cho hòa quyện là phối hợp, kết hợp (配). • Chữ 偶: Một người thật (亻) đứng cạnh hình nhân chạm khắc giống khỉ (禺) tạo thành một cặp đôi, hoặc sự tình cờ gặp gỡ ngẫu nhiên (偶).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 配偶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phối ngẫu, người bạn đời, vợ hoặc chồng (pháp lý), bạn tình (động vật).
Ví dụ (5)
法律规定,配偶拥有财产继承权。
Pháp luật quy định, vợ hoặc chồng (người phối ngẫu) có quyền thừa kế tài sản.
The law stipulates that a spouse has the right to inherit property.
丧失配偶是人生中巨大的打击。
Mất đi người bạn đời là cú sốc to lớn trong cuộc đời.
Losing one's spouse is a tremendous blow in life.
请在表格上填写配偶的姓名和职业。
Vui lòng điền họ tên và nghề nghiệp của vợ hoặc chồng (người phối ngẫu) vào bảng biểu.
Please fill in your spouse's name and occupation on the form.
他在寻找一位理想的配偶。
Anh ấy đang tìm kiếm một người bạn đời lý tưởng.
He is looking for an ideal spouse.
有些动物是一夫一妻制,一生只有一个配偶。
Một số loài động vật theo chế độ một vợ một chồng, cả đời chỉ có một bạn tình.
Some animals are monogamous and have only one mate for life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây